BA ĐẶC TÍNH CỦA NGƯỜI CÓ LÒNG TIN
TRONG
GIÁO PHÁP ĐỨC PHẬT
- Do
ba sự kiện, này các Tỷ-kheo, một người được biết là có lòng tin. Thế nào là ba?
⑴ Ưa thấy người có giới hạnh,
⑵ ưa nghe diệu pháp,
⑶ với tâm ly cấu uế của xan tham, sống trong nhà, bố thí rộng rãi với bàn tay sạch sẽ, ưa thích từ bỏ, sẵn sàng để được yêu cầu, thích phân phát vật bố thí.
Do
ba sự kiện này, này các Tỷ-kheo, một người được biết là có lòng tin.
Thích
thấy người giới hạnh,
Muốn
được nghe diệu pháp,
Nhiếp
phục uế xan tham,
Vị
ấy có lòng tin.
[Tăng
Chi Bộ Kinh - Aṅguttara Nikāya - V. Phẩm Nhỏ - 3.42. Sự Kiện]
Trong
Tăng Chi Bộ AN 3.42, Đức Thế Tôn đã khai thị về ba điểm đặc biệt để nhận biết
một người có lòng tin chân chính (saddha).
Đây
không đơn thuần là lòng tin mù quáng hay sự tôn sùng hời hợt, mà là sự thể hiện
cụ thể qua hành động và phẩm chất nội tâm của người đệ tử tại gia đã chân chính
bước theo dòng pháp của Đức Phật.
Ba
đặc điểm này - ⑴ ưa thích người có giới đức, ⑵ khao khát nghe pháp, và ⑶ tâm ly tham thể hiện qua bố thí rộng rãi - tạo thành một hệ thống kiềng ba chân giúp vun bồi phát triển lòng tin chân chánh nơi Tam Bảo và con đường dẫn đến giác ngộ giải thoát của thiện nam tín nữ đệ tử Phật.
Bản
chất của lòng tin (Saddhā) trong Phật giáo Theravada
Trước
khi đi sâu vào ba đặc điểm, chúng ta cần hiểu rõ saddhā - lòng tin - trong giáo
pháp của Đức Phật không phải là đức tin mù quáng, phi lý.
Trong
kinh Kālāma (AN 3.65), Đức Phật dạy:
"Này
các Kālāma, chớ có tin vì nghe báo cáo, chớ có tin vì nghe truyền thuyết; chớ
có tin vì theo truyền thống; chớ có tin vì được kinh điển truyền tụng; chớ có
tin vì lý luận suy diễn; chớ có tin vì diễn giải tương tự; chớ có tin vì đánh
giá hời hợt những dữ kiện; chớ có tin vì phù hợp với định kiến; chớ có tin vì
phát xuất từ nơi có uy quyền, chớ có tin vì vị Sa-môn là bậc đạo sư của mình.
Nhưng này các Kālāma, khi nào tự mình biết rõ
như sau: “Các pháp này là bất thiện; Các pháp này là đáng chê; Các pháp này bị
các người có trí chỉ trích; Các pháp này nếu thực hiện và chấp nhận đưa đến bất
hạnh khổ đau”, thời này Kàlàmà, hãy từ bỏ chúng!"
Nhưng
này các Kàlàmà, khi nào tự mình biết như sau: “Các pháp này là thiện; Các pháp
này là không đáng chê; Các pháp này không bị các người có trí chỉ trích; Các
pháp này nếu thực hiện và chấp nhận đưa đến hạnh phúc an lạc”, thời này Kàlàmà,
hãy tự đạt đến và an trú!""
Lòng
tin trong Phật pháp là Chánh tín (ākāravati saddhā), được xây dựng trên nền
tảng của trí tuệ và kinh nghiệm thực hành. Đó là niềm tin đối với Ba Ngôi Báu -
Phật, Pháp, Tăng - nhưng đồng thời cũng là động lực thúc đẩy con người thực
hành Bát Thánh Đạo, vun bồi Minh sát Tứ niệm xứ để thành tựu Thánh Đạo Quả, tự
mình chứng nghiệm chân lý Tứ Thánh Đế, chứng ngộ Niết Bàn.
Saddhā được ví như hạt giống, còn paññā (trí tuệ) hoa
trái. Không có tín tâm saddhā, con người không có động lực bước vào Chánh Đạo;
không có trí tuệ paññā, saddhā trở thành mê tín.
Lòng
tin được coi như chất liệu kết dính trong chiếc cầu bắc qua dòng nước lũ của
luân hồi. Nhưng chiếc cầu này không tự nhiên xuất hiện - nó được xây dựng nên
bởi sự kết dính vững bền từng viên gạch giới hạnh - định lực - tuệ giác. Ba đặc
điểm mà Đức Phật nêu trong AN 3.42 chính là chất liệu liên kết vững chắc tạo
thành chiếc cầu ấy.
① Đặc điểm thứ nhất: Ưa thích
người có giới đức
"Ưa
thấy người có giới hạnh" (sīlavantānaṃ dassane rati) không chỉ đơn thuần
là thích gần gũi với người tu hành. Đây là một dấu hiệu quan trọng cho thấy tâm
thức của người ấy đã chuyển hướng - từ việc tìm kiếm những giá trị thế tục giả
tạm sang những giá trị tâm linh cao thượng vĩnh cửu.
Trong
truyền thống Theravada, chúng ta đặc biệt nhấn mạnh đến việc gần gũi bậc Thiện
tri thức (kalyāṇa-mitta).
Trong
kinh Một Nửa Upaḍḍhasutta
(SN
45.2), khi Tôn giả Ānanda bạch rằng thiện tri thức là "một nửa" đời
sống Phạm hạnh, Đức Phật đã sửa lại: "Không phải một nửa, này Ānanda.
Thiện tri thức là toàn bộ đời sống Phạm hạnh."
…
Tôn giả Ānanda bạch Thế Tôn:
-
Một nửa Phạm hạnh này, bạch Thế Tôn, là thiện bạn hữu (kalyàsamittatà), thiện
bạn đãng (kalyànasahàyatà), thiện thân tình (kalyàsam-pavankatà).
-
Chớ có nói vậy, này Ānanda! Chớ có nói vậy, này Ānanda! Toàn bộ Phạm hạnh này,
này Ānanda, là thiện bạn hữu, thiện bạn đãng, thiện thân tình. Với Tỷ-kheo
thiện bạn hữu, thiện bạn đãng, thiện thân tình, này Ānanda, thời được chờ đợi
Thánh đạo Tám ngành được tu tập, Thánh đạo Tám ngành được làm cho viên mãn. (SN
45.2 - Upaḍḍhasutta)
Người
có lòng tin chân chính hiểu rằng muốn tiến bộ trên đạo, họ cần gần gũi để học
hỏi từ những vị có giới đức trong sạch, có nền tảng vững chắc để phát triển
Định, Tuệ dẫn đến Niết Bàn.
Nhưng
tại sao lại là người có giới đức? Bởi vì giới (sīla) là nền tảng của mọi pháp
thiện. Trong Visuddhimagga, Ngài Buddhaghosa giải thích rằng giới là nền móng
của tòa nhà giải thoát; định là các bức tường; tuệ là mái nhà. Không có nền
móng vững chắc, toàn bộ công trình sụp đổ. Người có lòng tin hiểu điều này nên
tìm đến những vị có giới đức để học hỏi, lấy tấm gương của họ chiếu sáng con
đường mình đi.
Hơn
nữa, việc ưa thích người có giới còn thể hiện sự kính trọng đối với Tam Bảo.
Trong kinh Ratana Sutta, Tăng bảo được ca ngợi vì "giới đức thanh tịnh,
định lực vững chắc, trí tuệ sáng suốt." Khi một thiện tín ưa thích người
có giới, họ đang thể hiện đức tin vào Tam Bảo, đang nuôi dưỡng những hạnh lành
trong tâm thức mình.
② Đặc điểm thứ hai: Khao khát
nghe Diệu pháp
"Ưa
nghe diệu pháp" (saddhamme sutaye rati) là đặc điểm thứ hai của người có
lòng tin. Đây không phải chỉ là thích nghe pháp thoại một cách thụ động, mà là
sự khao khát được học hỏi, hiểu biết và thực hành giáo pháp.
Trong
kinh Dhammapada Đức Phật dạy:
364.
Vị tỷ kheo thích Pháp,
Mến
pháp, suy tư Pháp.
Tâm
tư niệm chánh Pháp,
Không
rời bỏ chánh Pháp.
Người
có lòng tin chân chính có "pháp nhĩ" (dhamma-sota) - đôi tai pháp -
luôn hướng về Diệu Pháp: 4 Đạo - 4 Quả - Niết Bàn của Đức Thế Tôn. Họ hiểu rằng
trong vô minh tối tăm của saṃsāra, chỉ có ánh sáng của Diệu pháp mới có thể dẫn
đường thoát khỏi khổ đau phiền não trong luân hồi Tam giới.
Nghe
pháp (dhamma-savana) được Đức Phật ca ngợi là một trong những phước lành lớn
nhất trong Maṅgala Sutta. Nhưng việc nghe pháp cần được thực hành đúng cách.
Trong kinh Đức Phật chỉ ra năm điều kiện để nghe pháp có hiệu quả: ⒈ nghe với tâm cung kính, ⒉ nghe với tâm không tìm lỗi, ⒊ nghe với tâm không thiên kiến, ⒋ nghe với tâm định tĩnh, và ⒌
nghe với trí tuệ.
"Giáo
Pháp này đã được các vị Toàn Giác vĩ đại khai thị, cần phải có niềm tin nơi
Giáo Pháp và nên lắng nghe Chánh Pháp cao quý này. Bởi vì Giáo Pháp này khó mà
gặp được. Đức Thế Tôn đã nói rằng: 'Này Nanda, trong thế giới chúng sanh này,
nếu ngươi có thể thuyết giảng một kiếp thì ta cũng có thể đứng và lắng nghe
trong suốt một kiếp.' " (Saddhammasaṅgaha Diệu Pháp Yếu Lược)
Trong
truyền thống Phật giáo Nguyên thủy Theravada, chúng ta nhấn mạnh rằng nghe pháp
phải đi đôi với thực hành. Sutta-maya-paññā (trí tuệ từ nghe pháp) chỉ là bước
đầu tiên. Nó cần dẫn đến cintā-maya-paññā (trí tuệ từ suy tư) và cuối cùng là
bhāvanā-maya-paññā (trí tuệ từ thiền định). Người có lòng tin không chỉ nghe để
biết, mà nghe để đi đúng đường đến đúng nơi không sợ hãi.
Khi
một người khao khát nghe pháp, điều đó cho thấy họ đã nhận ra sự quý báu của
giáo pháp. Trong Dhammapada, Đức Phật dạy: "Như người khát tìm nước, như
người đói tìm thức ăn, người trí nên tìm kiếm Diệu pháp." Sự khao khát này
không phải là ham muốn dục lạc thế tục, mà là kusalachanda - sự mong muốn thiện
- một trong bốn thần túc (iddhipāda) dẫn đến thành tựu tâm linh
③ Đặc điểm
thứ ba: Ly tham thể hiện qua bố thí rộng
Đặc
điểm thứ ba - "với tâm ly cấu uế của xan tham, sống bố thí rộng rãi với
bàn tay sạch sẽ" - là sự thể hiện cụ thể của lòng tin. Đây không còn là
vấn đề lý thuyết, mà là hành động cụ thể thiết thực trong đời sống hằng ngày
giúp chúng ta hướng đến xả ly, ly tham, buông bỏ chấp thủ lạc thủ.
Tâm
ly tham (vigata-mala-macchera cetasā) là điều kiện tiên quyết cho bố thí chân
chính. Trong Tăng chi bộ kinh kinh AN 5.254, Đức Phật giải thích rằng xan tham
(macchariya) là một trong những cấu uế (upakkilesa) làm ô nhiễm tâm thức:
"-
Này các Tỷ-kheo, có năm xan tham này. Thế nào là năm?
Xan
tham trú xứ, xan tham gia đình, xan tham lợi dưỡng, xan tham tán thán, xan tham
pháp.
Này
các Tỷ-kheo, có năm xan tham này. Trong năm xan tham này, này các Tỷ-kheo, cái
này là tối hạ liệt, tức là xan tham pháp." (AN 5.254. Xan Tham)
Người có lòng tin chân chính vượt qua những hình thức xan
tham này.
Bố thí (dāna) được mô tả với những chi tiết cụ thể:
"bàn tay sạch sẽ" (paggahita-pāṇi), "ưa thích từ bỏ"
(vossaggarata), "sẵn sàng để được yêu cầu" (yācayoga), "thích
phân phát vật bố thí" (dāna-saṃvibhāgarata). Mỗi cụm từ này mang một ý
nghĩa sâu xa.
"Bàn
tay sạch sẽ" nói về tính thanh tịnh của người bố thí, và của tài sản dùng
để bố thí. Trong kinh Vaṇijjā Sutta (AN 5.177), Đức Phật dạy rằng có năm nghề
buôn bán mà người đệ tử không nên làm:
"Có
năm nghề buôn bán này, này các Tỷ-kheo, một nam cư sĩ không nên làm. Thế nào là
năm? Buôn bán đao kiếm, buôn bán người, buôn bán thịt, buôn bán rượu, buôn bán
thuốc độc.
Có
năm nghề buôn bán này, này các Tỷ-kheo, một nam cư sĩ không nên làm." (AN
5.177. Người Buôn Bán)
Người
có lòng tin biết rằng của bố thí phải đến từ nghề nghiệp chính đáng
(sammā-ājīva).
"Ưa thích từ bỏ" và "sẵn sàng khi được yêu
cầu" cho thấy thái độ tâm lý đúng đắn. Đây không phải là bố thí miễn cưỡng
hay bố thí để được khen ngợi, mà là bố thí với tâm hoan hỷ và hiểu biết về
chúng sinh là chủ nhân của nghiệp. Trong kinh Dakkhiṇāvibhaṅga Sutta
(MN 142), Đức Phật giải thích rằng quả báo của bố thí không chỉ phụ thuộc vào
vật bố thí hay người nhận, mà còn phụ thuộc vào tâm thức thái độ của người cho.
Trong
truyền thống Phật giáo Nguyên thủy Theravada, chúng ta biết đến hai loại bố thí
là āmisa-dāna (bố thí vật chất) và dhamma-dāna (bố thí giáo pháp).
Đức
Phật dạy trong kinh Pháp Cú (354):
"Pháp
thí, thắng mọi thí!
Pháp
vị, thắng mọi vị!
Pháp
hỉ, thắng mọi hỉ!
Ái
diệt, thắng mọi khổ."
Nhưng đối với người tại gia có lòng tin, việc thực hành
bố thí vật chất là cách thiết thực nhất để nuôi dưỡng tâm ly tham và tích lũy
công đức.
Việc "thích phân phát vật bố thí" thể hiện sự
không bám víu vào tài sản, và là tính cách của người trí hướng tới lợi lạc
không chỉ cho đời này mà còn tạo nghiệp lành lớn lao cho đời sau, như trong
kinh Pháp Cú (177):
"Keo kiết không sanh thiên,
Kẻ ngu ghét bố thí.
Người trí thích bố thí.
Ðời sau được hưởng lạc."
Mối quan hệ chặt chẽ giữa ba đặc điểm
Ba đặc điểm này không đứng riêng rẽ mà tương tác và hỗ
trợ lẫn nhau. Khi ưa thích người có giới đức, ta được tiếp xúc với những tấm
gương sống về giáo pháp. Điều này làm tăng khao khát nghe pháp để hiểu rõ hơn
về con đường họ đang đi. Khi nghe pháp càng nhiều, ta càng thấu hiểu bản chất
vô thường, khổ, vô ngã của mọi pháp, từ đó tâm ly tham, xảy ly, vô chấp thủ
phát triển và bố thí trở nên tự nhiên, thuần thục, mang lại lợi ích thiết thực
ngay trong hiện tại, cũng như các kiếp sống sau này, cho đến khi giác ngộ giải
thoát hoàn toàn.
Ngược lại, khi thực hành bố thí, tâm thức trở nên nhẹ
nhàng, khoáng đạt, hân hoan, tạo điều kiện tốt để tiếp nhận giáo pháp. Tâm
không bị nặng nề bởi tham ái sẽ dễ dàng thấu hiểu những lời dạy vi diệu của Đức
Phật. Và khi hiểu được giá trị của giới đức qua việc nghe pháp và thực hành bố
thí, ta càng thêm kính trọng những vị có giới hạnh vững chắc làm nền tảng phát
triển viên mãn Định Tuệ.
Đức Phật dạy rằng người đệ tử tại gia nên thường xuyên
gần gũi Tăng chúng, nghe pháp, và thực hành bố thí và trì giới. Ba hành động
này tạo thành một chu trình tích cực, một kiềng ba chân vững chãi, giúp thiện
tín phát triển trên con đường giải thoát hoàn toàn mọi khổ đau.
Từ lòng tin đến giải thoát
Người có lòng tin như được mô tả với ba đặc tính trong
Tăng chi kinh AN 3.42 là người đã vững tin tiến bước đi đến đích rốt ráo cuối.
Họ là những vị Nhập Lưu tiềm năng (sotāpanna), những người đã thấy rõ con đường
đúng đắn duy nhất cần phải đi và quyết tâm đi đến đích cứu cánh Niết Bàn.
Trong kinh Mahānāma Sutta (SN 55.37), Đức Phật dạy rằng
người cư sĩ Phật tử chân chính phải là người chỉ duy nhất quy y nương tựa Phật
Pháp Tăng, có đầy đủ giới, đầy đủ tín, đầy đủ bố thí, và đầy đủ trí tuệ.
Và để trở thành vị Thánh đệ tử, cần phải vun bồi viên
mãn: đức tin bất động vào Phật, Pháp, Tăng, có giới đức được Bậc Thánh ưa
thích, và có trí tuệ. Ba đặc điểm trong AN 3.42 chính là nền tảng để phát triển
các đặc tính của bậc Thánh đệ tử.
Lòng tin là điểm khởi đầu. Nó như ngọn đuốc thắp sáng con
đường trong đêm tối của vô minh. Ba đặc điểm - ưa thích người có giới, khao
khát nghe pháp, và ly tham qua bố thí - là ba luồng ánh sáng từ ngọn đuốc ấy,
chiếu rọi con đường từ lòng tin ban đầu đến tuệ giác giải thoát cứu cánh.
Trong thời đại hiện tại, khi ánh sáng Chánh pháp của Đức
Phật còn đang tỏa sáng trên thế gian, việc thực hành ba đặc điểm nền tảng của
lòng tin chân chính này trở nên càng cấp thiết. Người có lòng tin chân chính là
những người không chìm đắm trong dòng chảy của dục lạc và tà kiến, mà kiên định
hướng về giá trị tâm linh cao thượng vĩnh cửu. Họ là những vị đệ tử xứng đáng
của Đức Thế Tôn, là những người duy trì nguồn ánh sáng trong đêm tối vô minh
cho xã hội nhân loại, là tấm gương và hy vọng cho những ai còn đang u mê lạc
lối trong biển khổ luân hồi.
Nguồn: Sumangala Bhikkhu Viên Phúc
{]{
0 nhận xét:
Đăng nhận xét