PHẬT GIÁO VIỆT NAM – ĐẠO PHÁP
ĐỒNG HÀNH CÙNG DÂN TỘC
Từ
tư tưởng Phật Hoàng Trần Nhân Tông đến tinh thần “hộ quốc, an dân”
Phật giáo Việt Nam từ khi du nhập đã nhiều lần đồng hành cùng vận
mệnh của dân tộc. Đặc biệt dưới thời Lý – Trần, tinh thần nhập thế của Phật
giáo đã góp phần tạo nên một đời sống tinh thần hướng thiện, đoàn kết và trách
nhiệm với đất nước. Đỉnh cao tiêu biểu là Phật Hoàng Trần Nhân Tông, người vừa
là một vị vua có công lớn trong sự nghiệp giữ nước, vừa là người sáng lập Thiền
phái Trúc Lâm Yên Tử – dòng thiền mang đậm bản sắc Việt Nam.
Khi nhìn lại giá trị ấy trong thời đại hôm nay, những phát biểu của
Đại tướng Phạm Văn Trà về Thiền phái Trúc Lâm gợi mở một cách tiếp cận rất đáng
suy ngẫm: phát huy những giá trị đạo đức, văn hóa và tinh thần của Phật giáo có
thể góp phần xây dựng con người tốt đẹp, củng cố sự gắn bó cộng đồng và phát
huy sức mạnh đoàn kết dân tộc.
I. MỘT QUAN ĐIỂM ĐÁNG CHÚ Ý CỦA ĐẠI TƯỚNG PHẠM VĂN TRÀ
Tại buổi lễ liên quan đến việc xây dựng Thiền viện Trúc Lâm Yên
Thành, Đại tướng Phạm Văn Trà khẳng định Thiền viện là cơ sở của Thiền phái
Trúc Lâm Yên Tử – một thiền phái đậm chất văn hóa Việt, có ý nghĩa thiết thực đối
với việc cố kết sức mạnh dân tộc để dựng nước, giữ nước.
Ông cũng nhấn mạnh đặc điểm “nhập thế”, gắn đạo với đời của Thiền
phái Trúc Lâm, qua đó Phật giáo đồng hành cùng dân tộc. Đây là một nhận định có
ý nghĩa đặc biệt khi đặt trong lịch sử Việt Nam: đạo Phật không chỉ hướng con
người tìm sự an tĩnh cho riêng mình mà còn khuyến khích con người sống có trách
nhiệm, làm điều thiện và giúp ích cho cộng đồng.
Cần lưu ý rằng cụm từ “cố kết sức mạnh dân tộc để dựng nước, giữ
nước” là nội dung được báo chí ghi lại trong phát biểu của Đại tướng; còn những
phần phân tích, diễn giải trong bài này là sự triển khai ý nghĩa Phật giáo từ nội
dung đó, không phải lời trích nguyên văn của Đại tướng.
II. TRẦN NHÂN TÔNG – VỊ VUA BIẾT ĐẶT LỢI ÍCH CỦA DÂN TỘC LÊN TRÊN
HẾT
Trần Nhân Tông là một trường hợp đặc biệt trong lịch sử. Ngài là vị
vua lãnh đạo đất nước trong thời kỳ Đại Việt phải đối mặt với những cuộc xâm
lăng lớn, nhưng đồng thời cũng là một con người thấm sâu tinh thần từ bi, trí
tuệ và giải thoát của Phật giáo.
Sau khi hoàn thành trách nhiệm của một vị vua, Ngài xuất gia, tu
hành và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Điều đáng quý là sự xuất gia ấy không
tách rời dân tộc. Trái lại, tư tưởng và hành trạng của Ngài cho thấy một tinh
thần nhập thế sâu sắc: tu để chuyển hóa con người, để đem điều thiện vào cuộc đời.
Vì vậy, khi nói đến Trúc Lâm, không nên chỉ nghĩ đến thiền viện,
chuông mõ hay đời sống tu hành. Trúc Lâm còn là một biểu tượng của sự kết hợp
giữa tu tập nội tâm và trách nhiệm với xã hội, giữa đời sống tâm linh và lợi
ích của cộng đồng.
III. “CƯ TRẦN LẠC ĐẠO” – TU TRONG CUỘC ĐỜI
Tư tưởng “Cư trần lạc đạo” của Trần Nhân Tông có thể được hiểu
theo tinh thần: sống giữa cuộc đời mà không bị cuộc đời làm ô nhiễm tâm mình; ở
trong hoàn cảnh đời thường nhưng vẫn giữ được đạo tâm.
Đây là một bài học rất gần gũi với người Phật tử hôm nay. Không phải
ai cũng có thể rời bỏ gia đình để vào chùa. Phần đông chúng ta tu ngay giữa gia
đình, nơi làm việc và cộng đồng. Vì thế, giữ được lòng từ, biết nhẫn nhịn, biết
tha thứ, biết chia sẻ và sống có trách nhiệm chính là đang đưa Phật pháp vào cuộc
đời.
Một xã hội có nhiều người biết tự điều chỉnh tham, sân, si; biết
thương người; biết tôn trọng sự khác biệt; biết đặt lợi ích chung bên cạnh lợi
ích riêng thì xã hội ấy tự nhiên sẽ bền vững hơn. Đó cũng là một dạng sức mạnh
– sức mạnh được xây dựng từ bên trong con người.
IV. TỪ “HỘ QUỐC, AN DÂN” ĐẾN SỨC MẠNH ĐOÀN KẾT
Truyền thống “hộ quốc, an dân” của Phật giáo Việt Nam không nên hiểu
đơn giản là Phật giáo tham gia vào việc tranh giành hay đối đầu. Cốt lõi sâu xa
hơn là làm cho con người an ổn, xã hội hướng thiện, lòng dân thuận hòa và đất
nước có thêm nền tảng đạo đức.
Khi người dân biết thương nhau, biết sống có
nghĩa tình, biết giúp đỡ người yếu thế, biết giữ gìn truyền thống văn hóa và biết
đặt lợi ích cộng đồng lên trên ích kỷ cá nhân, thì sự đoàn kết được hình thành.
Đoàn kết ấy chính là một nguồn sức mạnh lớn của dân tộc.
Ở điểm này, tư tưởng Phật giáo và bài học lịch sử gặp nhau: muốn đất
nước mạnh thì trước hết phải chăm lo cho con người; muốn giữ nước lâu dài thì
phải giữ được lòng dân. Một dân tộc có đời sống tinh thần lành mạnh sẽ có sức bền
trước những khó khăn, thử thách.
V. PHẬT GIÁO GÓP PHẦN XÂY DỰNG CON NGƯỜI CÓ TRÁCH NHIỆM
Giá trị thiết thực nhất của Phật giáo đối với xã hội không chỉ nằm
ở những công trình lớn, mà còn nằm trong sự chuyển hóa từng con người. Một Phật
tử biết không sát sinh, không trộm cắp, không nói dối, không làm điều tổn hại
người khác; biết bố thí, phóng sinh đúng cách, giúp đỡ người nghèo khó và chăm
sóc người già yếu – đó chính là đang góp một phần nhỏ vào sự bình an của xã hội.
Nếu mỗi người đều biết tự soi lại mình, bớt một chút sân hận, bớt
một chút tham lam, thêm một chút từ bi và trách nhiệm, thì gia đình sẽ hòa thuận
hơn, cộng đồng sẽ tốt đẹp hơn. Từ những thay đổi nhỏ ấy, sức mạnh tinh thần của
dân tộc được vun bồi.
VI. “SỨC MẠNH CHIẾN ĐẤU” CẦN ĐƯỢC HIỂU TỪ GỐC
Khi nói đến sức mạnh bảo vệ Tổ quốc, chúng ta thường nghĩ đến quân
đội, vũ khí và khả năng chiến đấu. Nhưng lịch sử cho thấy sức mạnh ấy còn bắt
nguồn từ ý chí, lòng yêu nước, sự đồng lòng và niềm tin của nhân dân.
Tinh thần Phật giáo có thể góp phần nuôi dưỡng những phẩm chất ấy
theo hướng hòa bình và nhân văn: lòng từ bi không đồng nghĩa với yếu đuối; biết
tha thứ không có nghĩa là thiếu trách nhiệm; sống an tĩnh không có nghĩa là thờ
ơ với vận mệnh cộng đồng.
Một con người có tâm sáng, có trí tuệ, có kỷ luật, có trách nhiệm
và biết hy sinh lợi ích cá nhân khi cần thiết là một con người có nội lực. Nhiều
con người như thế hợp lại sẽ tạo nên một cộng đồng vững mạnh.
VII. NGƯỜI PHẬT TỬ HÔM NAY CẦN LÀM GÌ?
Trước hết, tu từ chính mình. Không thể nói xây dựng xã hội tốt đẹp
mà trong gia đình vẫn đầy giận dữ, trách móc và hơn thua.
Thứ hai, đem đạo vào đời bằng những việc rất cụ thể: hiếu kính cha
mẹ, giữ hòa khí trong gia đình, giúp đỡ người khó khăn, tham gia hoạt động thiện
nguyện, bảo vệ môi trường, sống trung thực và có trách nhiệm.
Thứ ba, giữ gìn văn hóa dân tộc. Phật giáo Việt Nam có một lịch sử
lâu dài và gắn bó sâu sắc với văn hóa Việt. Giữ gìn những giá trị tốt đẹp ấy
cũng là giữ gìn một phần căn cước tinh thần của dân tộc.
Thứ tư, nuôi dưỡng tinh thần đoàn kết. Người Phật tử không nên vì
khác biệt về tuổi tác, hoàn cảnh, pháp môn hay quan điểm mà sinh tâm chia rẽ. Từ
bi phải được thể hiện bằng khả năng lắng nghe, tôn trọng và cùng nhau làm việc
thiện.
VIII. TỪ PHẬT HOÀNG TRẦN NHÂN TÔNG ĐẾN NGƯỜI
PHẬT TỬ HÔM NAY
Điều làm cho tư tưởng Trần Nhân Tông vẫn còn
sức sống là Ngài không chỉ để lại lời dạy, mà còn để lại một tấm gương sống. Một
vị vua biết lo cho dân, một người tu biết lo cho đời, một thiền sư biết đem đạo
lý vào cuộc sống – đó là hình ảnh rất đẹp của Phật giáo Việt Nam.
Những nhận định của Đại tướng Phạm Văn Trà về
Thiền phái Trúc Lâm vì thế có thể giúp chúng ta nhìn lại một giá trị quan trọng:
Phật giáo Việt Nam không xa lạ với dân tộc. Khi được thực hành đúng tinh thần từ
bi, trí tuệ và nhập thế, Phật giáo có thể góp phần làm cho con người sống tốt
hơn, cộng đồng gắn bó hơn và xã hội nhân văn hơn.
KẾT LUẬN: Phật giáo Việt Nam đã đi cùng dân tộc
qua nhiều thế kỷ. Từ các bậc thiền sư thời Lý – Trần đến Phật Hoàng Trần Nhân
Tông, tinh thần nhập thế và “hộ quốc, an dân” đã để lại một di sản tinh thần
quý báu.
Điều chúng ta cần kế thừa hôm nay không phải
là những khẩu hiệu lớn lao, mà là cách sống cụ thể: tu tâm, làm thiện, giữ gìn
đạo đức, thương yêu đồng bào, sống có trách nhiệm và góp phần xây dựng một cộng
đồng bình an.
Nếu mỗi người Phật tử biết đem một chút ánh
sáng của Phật pháp vào gia đình, một chút từ bi vào cộng đồng và một chút trách
nhiệm vào cuộc đời, thì đó chính là cách thiết thực để tiếp nối tinh thần “Cư
trần lạc đạo”, tinh thần “hộ quốc, an dân” và truyền thống Phật giáo đồng hành
cùng dân tộc.
Đạo không tách khỏi đời. Tu không rời khỏi
trách nhiệm. An dân bắt đầu từ an tâm; đoàn kết bắt đầu từ lòng người; và sức mạnh
của dân tộc, trước hết, được xây dựng từ những con người biết sống thiện, sống
nghĩa tình và biết cùng nhau hướng đến điều tốt đẹp.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Báo Nghệ An, “Sáng niềm tâm linh trên quê lúa”, bài viết ghi lại
phát biểu của Đại tướng Phạm Văn Trà tại sự kiện liên quan Thiền viện Trúc Lâm
Yên Thành.
2. Báo Quân đội nhân dân, các bài viết về Đại tướng Phạm Văn Trà
và dấu ấn của ông đối với các công trình Thiền phái Trúc Lâm.
3. Các tư liệu về Phật Hoàng Trần Nhân Tông và Thiền phái Trúc Lâm
Yên Tử.
0 nhận xét:
Đăng nhận xét